bít
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bit"
"bít" là một từ
Danh từ, Động từ. (xem từ nguyên 1) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "bít"
bít tếtMón ăn kiểu Âu, làm bằng thịt bò rán cả miếng.bít đốcPhần vách đứng hình tam giác từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà.bít cốtBánh làm bằng bánh mì cắt thành miếng, sấy khô hoặc rán.bít tấtĐồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, ni lông, v.v., dùng mang ở chân.bít tất tayGăng tay.
Từ có "bít" ở sau
bưng bítChe kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.bấn bítKhông biết xử trí ra sao do có quá nhiều công việc cần phải làm một lúc.
Cùng vần "it", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.