Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bít đốc

Danh từ
Danh từ
  1. Phần vách đứng hình tam giác từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà.
    • xây bít đốc

Cấu tạo âm tiết

bítâm đầu b · vần it · thanh sắc
đốcâm đầu đ · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bít đốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.