bít
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất.
- Bít chỉ có thể có một trong hai giá trị 0 hoặc 1.
- Nhét vật gì vào một cái khe.
- Bít khe cửa cho khỏi có gió lọt vào
- Làm cho tắc, không thông.
- Thương nhau sao bít đường đi lối về. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# bit :# Từ tiếng Anh bit
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bít"
bít tếtMón ăn kiểu Âu, làm bằng thịt bò rán cả miếng.bưng bítChe kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.bấn bítKhông biết xử trí ra sao do có quá nhiều công việc cần phải làm một lúc.bít đốcPhần vách đứng hình tam giác từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà.bít tấtĐồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, ni lông, v.v., dùng mang ở chân.bít cốtBánh làm bằng bánh mì cắt thành miếng, sấy khô hoặc rán.bít tất tayGăng tay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.