bít

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất.
    • Bít chỉ có thể có một trong hai giá trị 0 hoặc 1.
Động từ
  1. Nhét vật gì vào một cái khe.
    • Bít khe cửa cho khỏi có gió lọt vào
  2. Làm cho tắc, không thông.
    • Thương nhau sao bít đường đi lối về. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# bit :# Từ tiếng Anh bit

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bít"

Cấu tạo âm tiết

bítâm đầu b · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.