Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥ tək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥ tək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, ni lông, v.v., dùng mang ở chân.
Từ, cụm từ chứa "bít tất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bít tất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.