Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bít tất tay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦ taj˧˧] · Huế [ʔɓit̚˦˧˥ tək̚˦˧˥ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥ tək̚˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Găng tay.

Cấu tạo âm tiết

bítâm đầu b · vần it · thanh sắc
tấtâm đầu t · vần ât · thanh sắc
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bít tất tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.