Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưng bít

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˧˦] · Huế [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.
    • Bị bưng bít trong bốn bức tường.
  2. Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra.
    • Bưng bít sự thật.
    • Bưng bít mọi tin tức.
    • Cố tình bưng bít câu chuyện.

Cấu tạo âm tiết

bưngâm đầu b · vần ưng · thanh ngang
bítâm đầu b · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bưng bít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.