Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˧˦] · Huế [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.
- Bị bưng bít trong bốn bức tường.
- Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra.
- Bưng bít sự thật.
- Bưng bít mọi tin tức.
- Cố tình bưng bít câu chuyện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bưng bít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.