Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

硪

ngạHán Việt
ngaHán Việt
ngãHán Việt
Có âm Hán Việt U+786A
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a tool for making rammed earth; lofty

Chữ khác cũng đọc là "ngạ"

Chữ khác cũng đọc là "nga"

Xem cả 29 chữ đọc là "nga" →

Chữ khác cũng đọc là "ngã"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).