loài

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːj˨˩] · Huế [lwaːj˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Id.) . Loại, thứ.
    • Người ba đấng, của ba loài (tục ngữ).
  2. Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống.
    • Loài động vật có vú.
  3. (Kng.) . Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau.
    • Cùng loài đầu trộm đuôi cướp như nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 類.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"loài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh species
🇨🇳 Tiếng Trung 类 lèi
🇰🇷 Tiếng Hàn 종 jong
🇫🇷 Tiếng Pháp l'espèce
🇹🇭 Tiếng Thái พันธุ์ phan
🇮🇹 Tiếng Ý la specie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "loài"

Cấu tạo âm tiết

loàiâm đầu l · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "loài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.