Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muôn loài

Danh từ
Danh từ
  1. Mọi loài vật.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

muônâm đầu m · vần uôn · thanh ngang
loàiâm đầu l · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "muôn loài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.