Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loài người

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːj˨˩ ŋɨəj˨˩] · Huế [lwaːj˦˩ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːj˨˩ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể những người trên Trái Đất nói chung.
    • Xã hội loài người.
    • Lịch sử loài người.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.I fear for the future of mankind.
  • Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.Cancer is a great enemy of mankind.
  • Tôi ghét loài người.I hate humanity.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

có thể .

"loài người" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh humankind
🇨🇳 Tiếng Trung 人类 rén lèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

loàiâm đầu l · vần oai · thanh huyền
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "loài người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.