Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân loại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ lwaːj˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ lwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
    • Nền văn minh của nhân loại.
    • Hạnh phúc của nhân loại.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.You're the last hope for humanity.
  • Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.This book deals with anthropology.
  • Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.Language as we know is a human invention.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhân loại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh humanity · mankind · humanity; mankind
🇨🇳 Tiếng Trung 人类 rén lèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 人類 じんるい
🇰🇷 Tiếng Hàn 인류 inryu
🇫🇷 Tiếng Pháp l'humanité
🇩🇪 Tiếng Đức die Menschheit
🇷🇺 Tiếng Nga человечество челове́чество
🇹🇭 Tiếng Thái มนุษยชาติ má-nút-sà-yá-châat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân loại"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.