tan vỡ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˧ vəː˦ˀ˥] · Huế [taːŋ˧˧ vəː˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˧˧ vəː˨˩˦] ~ [taːŋ˧˧ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).
    • Hi vọng ấp ủ bấy lâu bị tan vỡ.
    • Hạnh phúc tan vỡ.
    • Tan vỡ như bọt xà phòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tan vỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh broken; shattered
🇯🇵 Tiếng Nhật 崩れる くずれる
🇫🇷 Tiếng Pháp brisé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tanâm đầu t · vần an · thanh ngang
vỡâm đầu v · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tan vỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.