tan tác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [taːŋ˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːŋ˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tan rời ra mỗi nơi một mảnh, mỗi nơi một phần một cách hỗn loạn.
    • Đàn gà chạy tan tác mỗi con một nơi .
    • Giặc bị truy kích chạy tan tác vào rừng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tanâm đầu t · vần an · thanh ngang
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tan tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.