"tan" hay "tang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tan

Động từ
  1. (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
    • Muối tan trong nước.
  2. Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
    • Tuyết tan.
  3. Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
    • Vỡ tan.
  4. Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
    • Sương tan.

Hay gặp trong: hòa tan, tan nát, giòn tan, tan vỡ, chất tan, tiêu tan, tan tác, tan xương, tan tành

Xem đủ "tan" →

tang

Danh từ
  1. Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
    • Trống thủng còn tang (tục ngữ).
  2. (Kết hợp hạn chế) . Vật làm chứng cho việc làm sai trái, phi pháp.
    • Đốt đi cho mất tang.
  3. Sự đau buồn có người thân mới chết.
    • Nhà đang có tang.
  4. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Lễ chôn cất người chết.
    • Đám tang.

Hay gặp trong: tang thương, mỏng tang, quả tang, phù tang, báo tang, quốc tang, để tang, tang du, tâm tang, phi tang

Xem đủ "tang" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.