"tan" hay "tang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tan
Động từ
- (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
- Muối tan trong nước.
- Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
- Tuyết tan.
- Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
- Vỡ tan.
- Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
- Sương tan.
Hay gặp trong: hòa tan, tan nát, giòn tan, tan vỡ, chất tan, tiêu tan, tan tác, tan xương, tan tành
Xem đủ "tan" →tang
Danh từ
- Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
- Trống thủng còn tang (tục ngữ).
- (Kết hợp hạn chế) . Vật làm chứng cho việc làm sai trái, phi pháp.
- Đốt đi cho mất tang.
- Sự đau buồn có người thân mới chết.
- Nhà đang có tang.
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Lễ chôn cất người chết.
- Đám tang.
Hay gặp trong: tang thương, mỏng tang, quả tang, phù tang, báo tang, quốc tang, để tang, tang du, tâm tang, phi tang
Xem đủ "tang" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.