Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạnh

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [tɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Mưa, gió) Ngừng hoặc dứt hẳn.
    • Đã tạnh mưa.
    • Trời quang mây tạnh.
    • Tạnh gió.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stop (raining)
🇯🇵 Tiếng Nhật 止む やむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 그치다 geuchida · 멎다 meotda · 개다 gaeda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tạnh"

Cấu tạo âm tiết

tạnhâm đầu t · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.