脙
Âm đọc tiếng Việt
- gàu — Nôm. Chữ cùng âm "gàu" · âm tiết gàu
- gầu — Nôm. Chữ cùng âm "gầu" · âm tiết gầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脙 theo lối Nôm
gầuBụi trắng do chất mỡ ở những hạch mồ hôi da đầu tiết ra và khô lại.gàuĐồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước.
Chữ khác cũng đọc là "gàu"
Chữ khác cũng đọc là "gầu"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).