𥴚
gầuNôm
gàuNôm
Chữ Nôm U+25D1A
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- gầu — Nôm. Chữ cùng âm "gầu" · âm tiết gầu
- gàu — Nôm. Chữ cùng âm "gàu" · âm tiết gàu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥴚 theo lối Nôm
gầuBụi trắng do chất mỡ ở những hạch mồ hôi da đầu tiết ra và khô lại.gàuĐồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước.
Chữ khác cũng đọc là "gầu"
Chữ khác cũng đọc là "gàu"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥴚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥴚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).