Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

腴

duHán Việt
Có âm Hán Việt U+8174
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fat; fertile, rich; plump, soft

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 腴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).