䏾

bóngNôm
bỗngNôm
bủngNôm
bụngNôm
bọngâm Việt
Chữ Nôm U+43FE
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䏾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 䏺) to swell; swelling

Chữ khác cũng đọc là "bóng"

Chữ khác cũng đọc là "bỗng"

Chữ khác cũng đọc là "bủng"

Chữ khác cũng đọc là "bụng"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䏾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䏾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).