䏾
bóngNôm
bỗngNôm
bủngNôm
bụngNôm
bọngâm Việt
Chữ Nôm U+43FE
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bóng — Nôm. Chữ cùng âm "bóng" · âm tiết bóng
- bỗng — Nôm. Chữ cùng âm "bỗng" · âm tiết bỗng
- bủng — Nôm. Chữ cùng âm "bủng" · âm tiết bủng
- bụng — Nôm. Chữ cùng âm "bụng" · âm tiết bụng
- bọng — âm Việt. Chữ cùng âm "bọng" · âm tiết bọng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䏾 theo lối Nôm
bóngMón ăn bằng bóng cá hay bì lợn rán phồng.bụngPhần cơ thể người, động vật có chứa các bộ phận như gan ruột, dạ dày.bỗngBã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn.bủngNói mặt xị, nhợt nhạt vì ốm lâu, thiếu máu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 䏺) to swell; swelling
Chữ khác cũng đọc là "bóng"
Chữ khác cũng đọc là "bỗng"
Chữ khác cũng đọc là "bủng"
Chữ khác cũng đọc là "bụng"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䏾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䏾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).