Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䐥

ỏngNôm
ốngNôm
Chữ Nôm U+4425
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䐥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stinky; offensive-smelling; odorous, fat; plump

Chữ khác cũng đọc là "ỏng"

Chữ khác cũng đọc là "ống"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䐥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䐥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).