䈵
ốngNôm
ôngNôm
Chữ Nôm U+4235
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ống — Nôm. Chữ cùng âm "ống" · âm tiết ống
- ông — Nôm. Chữ cùng âm "ông" · âm tiết ông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䈵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
luxuriant; exuberant of bamboo
Chữ khác cũng đọc là "ống"
Chữ khác cũng đọc là "ông"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䈵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䈵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).