ỏng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˩] · Huế [ʔawŋ͡m˧˨] ~ [ʔɔŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói bụng phình ra.
    • Em bé có giun bụng ỏng.
  2. Có mang (thtục).
    • Cô ỏng đã đem bụng đến kìa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ỏngâm đầu (không) · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.