ổng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phng, khng) Ông ấy.
Câu ví dụ
- Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.He is a famous composer.
- Ba của nó sẽ không đến, ổng bận lắm.Her father won't come, he is very busy.
- Tôi sẽ nhờ ổng sửa cái đồng hồ này.I will have him repair this watch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ổng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ổng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | he; him (southern, older man) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ổng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.