"ổn" hay "ổng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ổn

Tính từ
  1. Êm thuận, không có gì vướng mắc.
    • Chuyện xích mích dàn xếp đã ổn.

Hay gặp trong: ổn định, yên ổn, ổn thỏa, bất ổn, bình ổn, ổn áp, tạm ổn, ổn đáng, an ổn

Xem đủ "ổn" →

ổng

Định nghĩa
  1. (Phng, khng) Ông ấy.

Hay gặp trong: ông ổng

Xem đủ "ổng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.