ổn

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˩] · Huế [ʔoŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔoŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Êm thuận, không có gì vướng mắc.
    • Chuyện xích mích dàn xếp đã ổn.

Câu ví dụ thêm

  • Nó hóa ra thật sự rất ổn thỏa.It really turned out well.
  • Hiện tại cô ta có vẻ ổn.She seems OK now.
  • Hiện tại cô ấy có vẻ ổn.She seems OK now.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ổn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ổn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fine · all right · OK · alright · OK; fine; stable
🇨🇳 Tiếng Trung 行 háng
🇰🇷 Tiếng Hàn 괜찮다 gwaenchanda
🇩🇪 Tiếng Đức okay · fein
🇷🇺 Tiếng Nga ладно ла́дно
🇮🇹 Tiếng Ý bene · okay

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ổn"

Cấu tạo âm tiết

ổnâm đầu (không) · vần ôn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ổn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.