ổn định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔoŋ˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔoŋ˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc t.) . Ở vào hay làm cho ở vào trạng thái không còn có những biến động, thay đổi đáng kể.
    • Đời sống ngày càng ổn định.
    • Ổn định giá cả.
    • Ổn định tổ chức.
    • Bệnh đã ổn định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 穩定.

"ổn định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stable · stability
🇨🇳 Tiếng Trung 稳定 wěn dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 安定 あんてい · 落着く おちつく
🇰🇷 Tiếng Hàn 안정 anjeong · 안정되다 anjeongdoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp stable
🇩🇪 Tiếng Đức stabil
🇷🇺 Tiếng Nga устроиться устро́иться · стабильный стаби́льный
🇹🇭 Tiếng Thái เสถียรภาพ sà-thǐan-rá-phâap
🇮🇹 Tiếng Ý stabile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ổn định"

Cấu tạo âm tiết

ổnâm đầu (không) · vần ôn · thanh hỏi
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ổn định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.