Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔon˧˩] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔoŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔoŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho ổn định, không để tình trạng thay đổi thất thường.
- Bình ổn giá xăng dầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình ổn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.