ồn

Phó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˨˩] · Huế [ʔoŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có nhiều âm thanh, tiếng động làm cho khó chịu.
    • Gian nhà chật hẹp ồn lên (Nguyễn Đình Thi)

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.We can't sleep because of the noise.
  • Tiếng ồn lớn từ tivi làm đau tai tôi.The loud noise from the TV hurts my ears.
  • Sami có thể nghe thấy rất nhiều tiếng ồn.Sami could hear a lot of background noise.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ồn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh noisy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ồn"

Cấu tạo âm tiết

ồnâm đầu (không) · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.