Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ồn ã

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˨˩ ʔaː˦ˀ˥] · Huế [ʔoŋ˦˩ ʔaː˧˨] · Sài Gòn [ʔoŋ˨˩ ʔaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều âm thanh hỗn độn làm náo động lên.
    • tiếng cười nói ồn ã

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ồnâm đầu (không) · vần ôn · thanh huyền
ãâm đầu (không) · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ồn ã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.