ớn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːn˧˦] · Huế [ʔəːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có cảm giác lạnh từ trong người lạnh ra và ghê ghê người.
    • Bị ớn sốt.
    • Sợ quá, ớn lạnh cả xương sống.
  2. Chán đến phát ngấy.
    • Ăn mãi một thứ, ớn quá.
    • Nói nhiều nghe phát ớn.
  3. (Ph.) . Sợ.
    • Bị đòn một lần đã ớn rồi.
  4. Láy. Ơn ớn. (ng. 1 Ý mức độ ít)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ớn"

Cấu tạo âm tiết

ớnâm đầu (không) · vần ơn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.