ơn ớn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːn˧˧ ʔəːn˧˦] · Huế [ʔəːŋ˧˧ ʔəːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəːŋ˧˧ ʔəːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (nhưng ý mức độ ít hơn).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang
ớnâm đầu (không) · vần ơn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ơn ớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.