óng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mượt và bóng.
- Tơ óng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "óng"
óng ảBóng mượt và mềm mại.ong óngHơi bóng mượt, trông thích mắt.óng óngNhộn nhịp.óng óngNhộn nhịp.óng ánhMượt, bóng loáng đến mức phản chiếu ánh sáng lấp lánh.óng chuốtThanh tao, chải chuốt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "óng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.