Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rửa

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˩] · Huế [ʐɨə˧˨] · Sài Gòn [ɹɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng tẩy qua nước hoặc các loại chất lỏng.
    • Rửa rau.
    • Rửa mặt.
  2. Tẩy sạch nỗi sỉ nhục, oán thù bằng cách trừng trị kẻ đã gây ra.
    • Rửa hận thù.
    • Quyết rửa nhục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ; cùng gốc với , và [Rục] rᵊàːw.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rửa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wash · to wash
🇨🇳 Tiếng Trung 洗 xǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 洗う あらう
🇰🇷 Tiếng Hàn 씻다 ssitda
🇫🇷 Tiếng Pháp laver
🇩🇪 Tiếng Đức waschen
🇷🇺 Tiếng Nga мыть · помыть помы́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ล้าง láang
🇮🇹 Tiếng Ý lavare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rửa"

Cấu tạo âm tiết

rửaâm đầu r · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.