rửa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˩] · Huế [ʐɨə˧˨] · Sài Gòn [ɹɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng tẩy qua nước hoặc các loại chất lỏng.
- Rửa rau.
- Rửa mặt.
- Tẩy sạch nỗi sỉ nhục, oán thù bằng cách trừng trị kẻ đã gây ra.
- Rửa hận thù.
- Quyết rửa nhục.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ; cùng gốc với , và [Rục] rᵊàːw.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rửa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wash · to wash |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 洗 xǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 洗う あらう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 씻다 ssitda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | laver |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | waschen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мыть · помыть помы́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ล้าง láang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lavare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rửa"
rửa tiềnTìm cách tạo ra vẻ bên ngoài hợp pháp cho các khoản tiền hoặc tài sản khác có được từ hành vi phạm tội.tẩy rửaLàm cho thật sạch bằng dung dịch hoá chất và nước (nói khái quát).gột rửaLàm cho sạch hết.tắm rửaTắm cho sạch (nói khái quát).rửa ảnhDùng một dung dịch chất hóa học để làm hiện hình ảnh đã chụp lên phim, lên giấy.rửa ráyRửa (nói khái quát)rửa cưaGiũa răng cưa cho sắc.rửa tộiLàm phép cho một người, theo thiên chúa giáo.tách rửalà một quá trình tách các chất hóa học bằng cách hòa tanrửa ruộtBơm nước vào ruột để tống phân và chất độc ra.rửa mặt bằng tămgười xấu xí, ở dơ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.