"rửa" hay "rữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rửa

Động từ
  1. Làm cho sạch bụi bẩn bằng cách nhúng tẩy qua nước hoặc các loại chất lỏng.
    • Rửa rau.
  2. Tẩy sạch nỗi sỉ nhục, oán thù bằng cách trừng trị kẻ đã gây ra.
    • Rửa hận thù.

Hay gặp trong: rửa tiền, tẩy rửa, gột rửa, tắm rửa, rửa ảnh, rửa tội, rửa ráy, tách rửa, rửa cưa, rửa ruột

Xem đủ "rửa" →

rữa

Tính từ
  1. Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, do quá chín hoặc quá thối.
    • Quả chín rữa.

Hay gặp trong: thối rữa

Xem đủ "rữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.