Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rửa cưa

Động từ
Động từ
  1. Giũa răng cưa cho sắc.
    • Sớm rửa cưa trưa mài đục (tng) — Chỉ dềnh dang không chịu làm.

Cấu tạo âm tiết

rửaâm đầu r · vần ưa · thanh hỏi
cưaâm đầu c · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rửa cưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.