rủa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuə˧˩] · Huế [ʐuə˧˨] · Sài Gòn [ɹuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói lời độc địa với ý mong muốn người khác gặp nhiều tai vạ, rủi ro.
- Chớ rủa nhau độc địa như thế .
- Rủa người ta như thế nào thì vận vào mình như thế ấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rủa"
nguyền rủaNói những lời độc địa, cầu mong có tai hoạ, sự trừng phạt đối với kẻ mà mình căm tức, oán thù.rủa sảRủa nhiều và bằng những lời độc ác, cay nghiệt (nói khái quát).chửi rủaChửi và nguyền rủa (nói khái quát).rủa mátRủa bằng lời xa xôi bóng gió.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.