nguyền rủa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˨˩ zuə˧˩] · Huế [ŋwiəŋ˦˩ ʐuə˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˨˩ ɹuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói những lời độc địa, cầu mong có tai hoạ, sự trừng phạt đối với kẻ mà mình căm tức, oán thù.
    • Nhân dân thế giới nguyền rủa bọn hiếu chiến.

"nguyền rủa" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga проклятый прокля́тый
🇹🇭 Tiếng Thái สาป sàap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyềnâm đầu ng · vần uyên · thanh huyền
rủaâm đầu r · vần ua · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nguyền rủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.