"rũa" hay "rủa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rũa

Động từ
  1. (Đph) Như Rữa.
    • Xác con quạ đã rũa.
Xem đủ "rũa" →

rủa

Động từ
  1. Nói lời độc địa với ý mong muốn người khác gặp nhiều tai vạ, rủi ro.
    • Chớ rủa nhau độc địa như thế .

Hay gặp trong: nguyền rủa, rủa sả, chửi rủa, rủa mát

Xem đủ "rủa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.