rùa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuə˨˩] · Huế [ʐuə˦˩] · Sài Gòn [ɹuə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
- Chậm như rùa.
Câu ví dụ thêm
- Con rùa di chuyển từ từ ra biển.The turtle moves slowly to the sea.
- Những con rùa không có răng.Turtles don't have teeth.
- Rùa ngủ đông.Turtles hibernate.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Cùng gốc với arɑː và Bắc Trung Bộ . So sánh với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rùa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | turtle · turtle; tortoise |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la tortue |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | черепаха черепа́ха |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เต่า tào |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la tartaruga |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rùa"
bọ rùaMột loài côn trùng có cánh cứng tạo thành hình giống mai rùa, thuộc họ Coccinellidae.mai rùaGiáp hộ thân tự nhiên của rùa, dùng để bói toán.rùa biểnLoài rùa sinh sống khắp ở các đại dương trên thế giới.rùa thiMai rùa, cỏ thi là hai thứ dùng để bói.rùa đầu toMột loài động vật phân bố tại các vùng núi cao tại Đông Nam Á, loài duy nhất trong họ Platysternidae thuộc bộ Rùa (Testudines). Tên khoa học là Platysternon megacephalum.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.