Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rửa tiền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˩ tiən˨˩] · Huế [ʐɨə˧˨ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɨə˨˩˦ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách tạo ra vẻ bên ngoài hợp pháp cho các khoản tiền hoặc tài sản khác có được từ hành vi phạm tội.

Câu ví dụ

  • Tom bị cáo buộc rửa tiền.Tom was accused of money laundering.
  • Họ đang rửa tiền ở Algeria.They were laundering money in Algeria.
  • Rửa tiền là gì?What exactly is money laundering?

"rửa tiền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh money laundering · launder · money
🇫🇷 Tiếng Pháp blanchir · argent
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha lavar · dinero · capitales · activos · blanquear · legitimar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rửaâm đầu r · vần ưa · thanh hỏi
tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rửa tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.