tã
Phát âm (IPA): Hà Nội [taː˦ˀ˥] · Huế [taː˧˨] · Sài Gòn [taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh.
- Thay tã cho con.
- Rách rưới, cũ kỹ.
- Áo này đã tã rồi.
Câu ví dụ thêm
- Con tôi đã tè vào tã của nó.My baby has peed in his nappy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 褯.
Chữ Hán đọc là "tã"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diaper |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la couche |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Windel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tã"
tã lótTã và lót dùng cho trẻ sơ sinh (nói khái quát)tầm tãNói mưa lâu và nặng hạt. Ngb. Đầm đìa.tã giấyTã được làm bằng một loại giấy xốp đặc biệt, hút nước nhanh, có hình như chiếc quần lót để mặc cho trẻ còn bé hoặc cho người ốm nặng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.