"tã" hay "tả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tã

Danh từ
  1. Miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh.
    • Thay tã cho con.
Tính từ
  1. Rách rưới, cũ kỹ.
    • Áo này đã tã rồi.

Hay gặp trong: tầm tã

Xem đủ "tã" →

tả

Danh từ
  1. Bệnh ỉa chảy, đi nhiều và liên tục, thường lây lan tá lả thành dịch.
    • Thuốc phòng tả.
  2. Một bên, đối lập với hữu (bên còn lại Hữu).
    • Cửa phía tả.
  3. Bộ phận thiên về tiến bộ, cách mạng, trái với hữu (bảo thủ).
    • Đảng cánh tả.
Tính từ
  1. Có chủ trương hành động quá mạnh, quá sớm so với điều kiện thực tế.
    • Chống khuynh hướng tả .
  2. Nát vụn, rã rời ra.
    • Vôi tả thành bột.
Động từ
  1. Nói, viết bằng những hình ảnh cụ thể, sinh động để người khác như được trông tận mắt.
    • Tả cảnh nông thôn ngày mùa.

Hay gặp trong: mô tả, miêu tả, chính tả, diễn tả, hư tả, khôn tả, tả tơi, cực tả, đặc tả, thổ tả

Xem đủ "tả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.