Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tầm tã

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˨˩ taː˦ˀ˥] · Huế [təm˦˩ taː˧˨] · Sài Gòn [təm˨˩ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói mưa lâu và nặng hạt. Ngb. Đầm đìa.
    • Giọt châu tầm tã tuôn mưa (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

tầmâm đầu t · vần âm · thanh huyền
tãâm đầu t · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tầm tã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.