Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tã lót

Danh từ
Danh từ
  1. Tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh (nói khái quát)
    • quấn lại tã lót cho con

"tã lót" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il pannolino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tãâm đầu t · vần a · thanh ngã
lótâm đầu l · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tã lót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.