喁
nguHán Việt
vuHán Việt
ngungHán Việt
ngụmNôm
ngôngNôm
ngụNôm
ngủmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5581
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngu — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngu" · âm tiết ngu
- vu — Hán Việt. Chữ cùng âm "vu" · âm tiết vu
- ngung — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngung"
- ngụm — Nôm. Chữ cùng âm "ngụm" · âm tiết ngụm
- ngông — Nôm. Chữ cùng âm "ngông" · âm tiết ngông
- ngụ — Nôm. Chữ cùng âm "ngụ" · âm tiết ngụ
- ngủm — Nôm. Chữ cùng âm "ngủm" · âm tiết ngủm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喁 theo lối Nôm
ngụmLượng thức uống vừa đầy miệng.ngụỞ, cư trú.ngủmNói chết bất ngờ.ngôngNói cử chỉ hành động ngang tàng, khác hoặc trái với cái thông thường.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the mouth of a fish at the surface of the water, gasping for breath
Chữ khác cũng đọc là "ngu"
Chữ khác cũng đọc là "vu"
Chữ khác cũng đọc là "ngung"
Chữ khác cũng đọc là "ngông"
Chữ khác cũng đọc là "ngụ"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).