ngủm

Phó từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋum˧˩] · Huế [ŋum˧˨] · Sài Gòn [ŋʊm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói chết bất ngờ.
    • Chết ngủm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngủm"

Cấu tạo âm tiết

ngủmâm đầu ng · vần um · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngủm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.