ngụm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋum˧˨ʔ] · Huế [ŋum˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng thức uống vừa đầy miệng.
    • Ngụm rượu.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã nhấp thêm một ngụm bia to.I took another swig of beer.
  • Tom đã nhấp một ngụm rượu.Tom took a swig of wine.
  • Hãy nhấp thử một ngụm.Take a sip of this.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngụm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sip; mouthful
🇰🇷 Tiếng Hàn 모금 mogeum
🇩🇪 Tiếng Đức der Schluck
🇷🇺 Tiếng Nga глоток глото́к
🇮🇹 Tiếng Ý il sorso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngụmâm đầu ng · vần um · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngụm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.