Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˨ʔ ŋon˧˧] · Huế [ŋʊw˨˩ʔ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˨ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Truyện đặt ra, thường dùng súc vật thay người để miêu tả nhân tình thế thái và ngụ ý răn đời bằng một kết luận luân lý.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 寓言.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngụ ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.