Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ ŋon˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thể thơ mỗi câu năm chữ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngũ ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.