Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [ŋʊw˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngầm gửi ý vào lời nói, câu văn.
- Bài thơ ngụ ý răn đời.
"ngụ ý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | imply |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 暗示 àn shì |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | подразумевать подразумева́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngụ ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.